Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Mexico
Ngày sinh
27/10/1999
27/10/1999Chiều cao
159 cm
159 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Liga MX - Vô địch— 2020/2021 Clausura
🏆
Copa por México - Vô địch— 2020
🏆
Supercopa MX - Vô địch— 2019
🏆
Leagues Cup 2019-2022 - Vô địch— 2019
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2018/2019 Apertura
🏆
Copa MX - Vô địch— 2018/2019
🏆
Concacaf U20 - Hạng 2— 2018 USA
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2017/2018 Apertura
🏆
Copa MX - Vô địch— 2017/2018 Apertura
⚽
Hạng 2 MexicoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
1
0
—
8
666
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Necaxa
VĐQG Mexico
2024
Monarcas
Hạng 2 Mexico
2024
Club Queretaro
VĐQG Mexico
2024
Club Queretaro
Leagues Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
6.25
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Necaxa
Thời gian:2/1/2024
Chuyển đến:Club Queretaro

Club Tijuana
Thời gian:16/6/2023
Chuyển đến:Necaxa

Cruz Azul
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Club Tijuana

Monterrey
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Cruz Azul

Club Queretaro
Thời gian:21/1/2025
Chuyển đến:Monarcas


