Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
3/2/1989
3/2/1989Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
33
33🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
First League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
First League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
First League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
First League - Vô địch— 2011/2012
🏆
First League - Hạng 2— 2010/2011
🏆
First League - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
First League - Hạng 2— 2008/2009
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dečić
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Buducnost Podgorica
Thời gian:8/7/2024
Chuyển đến:Otrant-Olympic

Mladost DG
Thời gian:10/1/2024
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Buducnost Podgorica
Thời gian:10/8/2023
Chuyển đến:Mladost DG

Petrovac
Thời gian:8/6/2016
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Pelister
Thời gian:26/1/2016
Chuyển đến:Petrovac

OFK Beograd
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Pelister

FK Mladost Podgorica
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:OFK Beograd

Dinamo Tirana
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Buducnost Podgorica
Thời gian:18/1/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Buducnost Podgorica
Thời gian:4/7/2025
Chuyển đến:Dečić

Buducnost Podgorica
Thời gian:18/1/2025
Chuyển đến:Mornar

Otrant-Olympic
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Mornar
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Mornar
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Buducnost Podgorica
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Dečić

