Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belarus
Ngày sinh
26/8/1999
26/8/1999Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
12
1016
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
Belarus
Giao hữu Quốc tế
2025
FC Astana
Europa Conference League
2025
CSKA Sofia
First League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
0
0
1
0
6.05
1
0
2
0
6.8
Chuyển nhượng

Shakhter Soligorsk
Thời gian:24/1/2020
Chuyển đến:FC Astana
Phí:€ 250K

FC Astana
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:CSKA Sofia

FC Astana
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:CSKA Sofia


