Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ma-rốc
Ngày sinh
1/9/1995
1/9/1995Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2022
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2016
🏆
La Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2015
🏆
La Liga - Vô địch— 2014/2015
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Youth League - Vô địch— 2013/2014
⚽
Persian Gulf Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
3
1
6.79
21
1147
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Esteghlal FC
Persian Gulf Pro League
2025
Esteghlal FC
AFC Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
1
4
0
6.79
1
1
1
0
6.82
Chuyển nhượng

Las Palmas
Thời gian:22/8/2024
Chuyển đến:Leganes

Getafe
Thời gian:30/7/2023
Chuyển đến:Las Palmas

Sevilla
Thời gian:31/8/2022
Chuyển đến:Getafe

Barcelona
Thời gian:11/1/2019
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 1.1M

Alaves
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Barcelona

Barcelona
Thời gian:1/9/2017
Chuyển đến:Alaves

Valencia
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Barcelona

Barcelona
Thời gian:30/8/2016
Chuyển đến:Valencia

Leganes
Thời gian:5/9/2025
Chuyển đến:Esteghlal FC


