Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
30/9/1988
30/9/1988Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
35
35🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Two - Hạng 2— 2014/2015
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2012/2013
🏆
FA Trophy - Hạng 2— 2007/2008
⚽
National League - North - Play-offsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
14
0
—
37
3251
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Chorley
National League - North - Play-offs
2024
Chorley
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
14
0
6
1
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

York
Thời gian:1/6/2023
Chuyển đến:Barrow

Barrow
Thời gian:6/2/2023
Chuyển đến:York

Torquay
Thời gian:5/2/2023
Chuyển đến:Barrow

Barrow
Thời gian:28/10/2022
Chuyển đến:Torquay

Solihull Moors
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Barrow

Barrow
Thời gian:25/1/2022
Chuyển đến:Solihull Moors

Tranmere
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Barrow

Tranmere
Thời gian:1/3/2021
Chuyển đến:Notts County

Carlisle
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Tranmere

Leyton Orient
Thời gian:30/11/2017
Chuyển đến:Carlisle

Carlisle
Thời gian:28/9/2017
Chuyển đến:Leyton Orient

Forest Green
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Carlisle

Carlisle
Thời gian:26/1/2017
Chuyển đến:Forest Green

Shrewsbury
Thời gian:8/1/2016
Chuyển đến:Carlisle

Crewe
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Shrewsbury

Torquay
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Crewe


