Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh
5/6/1993
5/6/1993Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
77
77🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Erovnuli Liga - Hạng 2— 2024
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
David Kipiani Cup - Vô địch— 2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
David Kipiani Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Erovnuli Liga - Vô địch— 2017
🏆
David Kipiani Cup - Hạng 2— 2010/2011
⚽
Erovnuli LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
1
0
—
19
1606
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Torpedo Kutaisi
Erovnuli Liga
2024
Torpedo Kutaisi
David Kipiani Cup
2024
Torpedo Kutaisi
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
7
1
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Keshla FC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Torpedo Kutaisi

Qabala
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Keshla FC

Torpedo Kutaisi
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Qabala

Rustavi
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Torpedo Kutaisi

Kolkheti Poti
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Rustavi

Jagiellonia
Thời gian:1/6/2012
Chuyển đến:Torpedo Kutaisi

Torpedo Kutaisi
Thời gian:9/7/2025
Chuyển đến:Warriors

Torpedo Kutaisi
Thời gian:18/8/2025
Chuyển đến:Warriors


