Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belarus
Ngày sinh
23/10/1989
23/10/1989Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011
🏆
Premier League - Vô địch— 2011
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
5
0
—
10
736
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Dinamo Brest
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FK Liepaja
Thời gian:27/7/2022
Chuyển đến:Dinamo Brest

Dinamo Brest
Thời gian:2/2/2021
Chuyển đến:FK Liepaja

FK Tobol Kostanay
Thời gian:7/8/2019
Chuyển đến:Dinamo Brest

Bate Borisov
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:FK Tobol Kostanay

Belshina
Thời gian:16/3/2014
Chuyển đến:Bate Borisov

Dinamo Brest
Thời gian:18/1/2026
Chuyển đến:Neman


