Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Türkiye
Ngày sinh
1/3/1989
1/3/1989Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2019/2020
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2010/2011
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Super Cup - Vô địch— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Cup - Hạng 2— 2008/2009
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2007/2008
🏆
Super Cup - Vô địch— 2007/2008
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2006/2007
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
0
0
6.56
9
810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Beşiktaş
Friendlies Clubs
2025
Türkiye
Giao hữu Quốc tế
2025
Fenerbahçe
Super Cup
2025
Fenerbahçe
Türkiye Kupası
2025
Beşiktaş
Cúp C2
2025
Beşiktaş
Europa Conference League
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2025
Fenerbahçe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.9
0
0
0
0
6.83
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
1
0
6.83
0
0
0
0
6.63
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

Istanbul Basaksehir
Thời gian:15/8/2021
Chuyển đến:Besiktas

Bursaspor
Thời gian:1/8/2017
Chuyển đến:Istanbul Basaksehir

Fenerbahce
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Bursaspor

Beşiktaş
Thời gian:4/1/2026
Chuyển đến:Gunok Mert

Beşiktaş
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:Fenerbahçe

