Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh
23/1/1995
23/1/1995Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2023
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2022/2023
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2022
🏆
NM Cupen - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2021
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2020
🏆
1. Division - Hạng 2— 2019
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2015
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
36
1
0
7.03
36
3235
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Urawa
J1 League
2024
Urawa
J-League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
4
0
7.03
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bodo/Glimt
Thời gian:17/1/2023
Chuyển đến:Urawa

Sandefjord
Thời gian:27/5/2020
Chuyển đến:Bodo/Glimt

Stromsgodset
Thời gian:15/8/2018
Chuyển đến:Sandefjord

Lillestrom
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Stromsgodset

Urawa
Thời gian:14/1/2026
Chuyển đến:Al Nasr

