Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Algeria
Ngày sinh
26/4/2002
26/4/2002Số áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 2— 2020/2021
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
—
21
1890
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
JS Kabylie
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—


