Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh
24/7/1998
24/7/1998Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2021/2022
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Ligue 2 - Hạng 2— 2018/2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
9
0
6.94
21
1877
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
ES Tunis
Ligue 1
2024
Ghazl El Mehalla
Premier League
2024
Ghazl El Mehalla
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
9
0
8
0
6.94
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

ES Tunis
Thời gian:21/9/2024
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla

AS Soliman
Thời gian:3/1/2022
Chuyển đến:ES Tunis

ES Tunis
Thời gian:2/7/2021
Chuyển đến:AS Soliman

AS Soliman
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:ES Tunis

ES Tunis
Thời gian:28/1/2021
Chuyển đến:AS Soliman

AS Soliman
Thời gian:17/1/2020
Chuyển đến:ES Tunis

Ghazl El Mehalla
Thời gian:9/8/2025
Chuyển đến:CR Belouizdad


