Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
2/6/1993
2/6/1993Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
TSYD Cup - Vô địch— 2025
🏆
1. Lig - Hạng 2— 2024/2025
🏆
TSYD Cup - Vô địch— 2024
🏆
TSYD Cup - Vô địch— 2023
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
⚽
1. LigTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
1
7.11
8
697
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ankaragücü
1. Lig
2024
Gençlerbirliği S.K.
1. Lig
2024
Kallithea
Super League 1
2024
Kallithea
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
1
0
7.11
0
0
1
0
6.54
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ankaragucu
Thời gian:2/8/2024
Chuyển đến:Kallithea

Sparta Praha
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Ankaragucu

Gazişehir Gaziantep
Thời gian:5/3/2023
Chuyển đến:Ankaragucu

Sparta Praha
Thời gian:19/7/2022
Chuyển đến:Gazişehir Gaziantep

Wisla Krakow
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sparta Praha

Sparta Praha
Thời gian:7/7/2021
Chuyển đến:Wisla Krakow

FK Jablonec
Thời gian:30/1/2019
Chuyển đến:Sparta Praha
Phí:€ 522K

Dukla Praha
Thời gian:22/9/2015
Chuyển đến:FK Jablonec

Kallithea
Thời gian:16/1/2025
Chuyển đến:Genclerbirligi


