Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
7/8/1994
7/8/1994Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
FNL - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
2
3
6.99
17
1595
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Plzen
Czech Liga
2024
Plzen
Cup
2024
Plzen
UEFA Europa League
2024
Czech Republic
UEFA Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
3
2
0
6.99
0
0
0
0
—
2
1
2
0
6.68
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bohemians 1905
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Plzen

Plzen
Thời gian:3/9/2019
Chuyển đến:Bohemians 1905

Bohemians 1905
Thời gian:13/7/2017
Chuyển đến:Plzen

Plzen
Thời gian:22/1/2026
Chuyển đến:Bohemians 1905

