Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
Ngày sinh7/5/2005
Số áo
Số áo96
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB II - Hạng 22023/2024
NB I
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
6.4
0
40
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Gyori ETO FC
Europa Conference League
2025
Gyori ETO FC
NB I
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
0
0
2
0
6.4
Chuyển nhượng
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
Thời gian:3/7/2024
Chuyển đến:Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC