Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
23/6/1995
23/6/1995Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premiership - Hạng 2— 2018/2019
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2018
🏆
Premiership - Hạng 2— 2017/2018
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premiership - Vô địch— 2013/2014
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premiership - Hạng 2— 2012/2013
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2012/2013
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2011/2012
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
2
0
—
24
2246
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
OFC Champions League
2024
Auckland City
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
5
0
—
1
0
1
0
—
0
0
0
0
6.49
Chuyển nhượng

Oriental Lisboa
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Chưa rõ


