Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
31/3/1993
31/3/1993Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2013/2015
⚽
EkstraklasaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
16
4
7.27
26
2248
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Lech Poznan
Ekstraklasa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
16
4
1
0
7.27
Chuyển nhượng

1. FC Nürnberg
Thời gian:20/7/2020
Chuyển đến:Lech Poznan

Randers FC
Thời gian:30/1/2017
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

Parma
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Randers FC

Crotone
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Parma

Parma
Thời gian:21/8/2013
Chuyển đến:Crotone

1.FC Köln
Thời gian:5/8/2013
Chuyển đến:Parma

1.FC Köln
Thời gian:6/2/2013
Chuyển đến:FC ST. Gallen

Assyriska FF
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:1.FC Köln
Phí:€ 280K


