Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
13/9/1993
13/9/1993Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
12
3
7.67
14
1264
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FK Crvena Zvezda
Cúp C1
2025
FK Crvena Zvezda
Cúp C2
2025
FK Crvena Zvezda
Super Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
1
0
6.77
1
0
2
0
6.76
12
3
1
0
7.67
Chuyển nhượng

Bate Borisov
Thời gian:11/2/2019
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

Vojvodina
Thời gian:2/2/2016
Chuyển đến:Bate Borisov

Proleter Novi SAD
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Vojvodina

Vojvodina
Thời gian:13/8/2013
Chuyển đến:Proleter Novi SAD

Proleter Novi SAD
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Vojvodina

Vojvodina
Thời gian:31/8/2012
Chuyển đến:Proleter Novi SAD


