Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
22/7/1991
22/7/1991Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
37
37🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League One - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League Asia Trophy - Hạng 2— 2017
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2016
🏆
Premier League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Championship - Vô địch— 2013/2014
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2009/2010
🏆
Premier League - Vô địch— 2008/2009
🏆
League Cup - Vô địch— 2008/2009
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2008/2009
⚽
League OneTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
33
2
3
6.99
33
2694
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Wrexham
League One
2024
Wrexham
Cúp FA
2024
Wrexham
EFL Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
3
2
0
6.99
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.3
Chuyển nhượng

Coventry
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Bristol City

Leicester
Thời gian:6/1/2021
Chuyển đến:Coventry

Barnsley
Thời gian:5/1/2021
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:16/10/2020
Chuyển đến:Barnsley

Barnsley
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:25/1/2017
Chuyển đến:Barnsley

Manchester United
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 1.3M


