Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
8/12/1989
8/12/1989Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League 2 - Hạng 2— 2021
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2016
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2014/2015
🏆
A-League Men - Vô địch— 2011/2012
🏆
A-League Men - Vô địch— 2009/2010
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
0
6.79
16
937
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Macarthur
Australia Cup
2024
Macarthur
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
1
0
6.79
Chuyển nhượng

Newcastle Jets
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Macarthur

Xanthi FC
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Newcastle Jets

Suwon Bluewings
Thời gian:9/7/2018
Chuyển đến:Al-Ittihad FC

Sydney
Thời gian:4/1/2017
Chuyển đến:Suwon Bluewings

Brisbane Roar
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Sydney


