Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
France
Ngày sinh
27/1/1990
27/1/1990Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
National Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
National Division - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
National Division - Hạng 2— 2015/2016
🏆
National Division - Vô địch— 2014/2015
🏆
National Division - Hạng 2— 2013/2014
🏆
National Division - Vô địch— 2012/2013
⚽
National DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
2
0
—
23
1980
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
F91 Dudelange
National Division
2024
F91 Dudelange
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
9
0
—
0
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Schifflange
Thời gian:19/6/2024
Chuyển đến:F91 Dudelange

F91 Dudelange
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Schifflange

Fola Esch
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:F91 Dudelange

BX Brussels
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Fola Esch

Schiltigheim
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:BX Brussels

