Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Australia
Ngày sinh
4/2/1991
4/2/1991Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-Leagues All Stars Men - Vô địch— 2024
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2022/2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2021/2022
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2015
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2014/2015
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
1
7.1
3
188
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Melbourne City
Australia Cup
2025
Melbourne City
AFC Champions League
2025
Melbourne City
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.2
0
1
0
0
7.1
Chuyển nhượng

Hertha BSC
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Melbourne City

FC Ingolstadt 04
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Hertha BSC
Phí:€ 3M

FSV Frankfurt
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:FC Ingolstadt 04

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:FSV Frankfurt
Phí:€ 300K

Borussia Mönchengladbach
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:FSV Frankfurt

Adelaide United
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Borussia Mönchengladbach


