Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
17/6/1992
17/6/1992Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Community Shield - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
First Division A - Hạng 2— 2011/2012
🏆
First Division A - Hạng 2— 2009/2010
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
14
0
—
24
2188
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
Asian Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
14
0
1
0
—
0
0
0
0
—
1
3
2
0
7.27
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Standard Liege
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:Home United

Malaga
Thời gian:25/7/2018
Chuyển đến:Standard Liege

Rubin
Thời gian:31/1/2018
Chuyển đến:Malaga

Al-Arabi SC
Thời gian:6/7/2016
Chuyển đến:Rubin

PSV Eindhoven
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:Al-Arabi SC

Al-Arabi SC
Thời gian:12/7/2015
Chuyển đến:PSV Eindhoven

Al-Arabi SC
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Genoa

Club Brugge KV
Thời gian:31/8/2014
Chuyển đến:Al-Arabi SC

Home United
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Lestienne Maxime

