Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh
8/1/1998
8/1/1998Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
CONMEBOL/UEFA Finalissima - Hạng 2— 2022
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2021/2022
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2021
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2015/2016
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Serie ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
1
2
7.64
28
2285
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Juventus
Coppa Italia
2025
Juventus
UEFA Champions League
2025
Juventus
Serie A
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
7.45
1
0
2
0
7.43
1
2
5
0
7.64
Chuyển nhượng

Sassuolo
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Juventus
Phí:€ 25M

Sassuolo
Thời gian:18/8/2021
Chuyển đến:Juventus

AC Milan
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sassuolo
Phí:€ 10M

AC Milan
Thời gian:13/8/2018
Chuyển đến:Sassuolo


