Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh
11/3/1993
11/3/1993Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
4
4Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2023
🏆
NM Cupen - Hạng 2— 2023
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2022
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2021
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2020
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2019
🏆
1. Division - Vô địch— 2017
Allsvenskan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
1
6.9
23
2032
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
BK Hacken
Allsvenskan
2025
BK Hacken
Europa Conference League
2025
Brisbane Roar
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
4
1
6.9
0
0
0
0
7.02
0
0
0
0
6.98
Chuyển nhượng

Bodo/Glimt
Thời gian:27/3/2024
Chuyển đến:BK Hacken

Bodo/Glimt
Thời gian:14/1/2022
Chuyển đến:FC Schalke 04

Bryne
Thời gian:3/2/2017
Chuyển đến:Bodo/Glimt

BK Hacken
Thời gian:9/2/2026
Chuyển đến:Brisbane Roar

