Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Norway
Ngày sinh
Ngày sinh11/3/1993
Chiều cao
Chiều cao185 cm
Số áo
Số áo5
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eliteserien - Vô địch2023
🏆
NM Cupen - Hạng 22023
🏆
Eliteserien - Hạng 22022
🏆
2. Bundesliga - Vô địch2021/2022
🏆
Eliteserien - Vô địch2021
🏆
Eliteserien - Vô địch2020
🏆
Eliteserien - Hạng 22019
🏆
1. Division - Vô địch2017
Allsvenskan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
0
0
7.01
27
2354
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
BK Hacken
Allsvenskan
2024
Bodo/Glimt
Eliteserien
2024
BK Hacken
Svenska Cupen
2024
BK Hacken
UEFA Europa Conference League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.01
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
6.1
Chuyển nhượng
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
Thời gian:27/3/2024
Chuyển đến:BK Hacken
Bodo/Glimt
Bodo/Glimt
Thời gian:14/1/2022
Chuyển đến:FC Schalke 04
Bryne
Bryne
Thời gian:3/2/2017
Chuyển đến:Bodo/Glimt
BK Hacken
BK Hacken
Thời gian:9/2/2026
Chuyển đến:Brisbane Roar