Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
2/5/1996
2/5/1996Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
U19 League - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA Youth League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
U19 League - Hạng 2— 2013/2014
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
3
0
7.38
22
1954
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Shakhtar Donetsk
Premier League
2024
Shakhtar Donetsk
Cúp C1
2024
Ukraine
Giao hữu Quốc tế
2024
Shakhtar Donetsk
Cup
2024
Ukraine
Euro Championship
2024
Ukraine
UEFA Nations League
2024
Ukraine
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
5
0
7.38
0
0
0
0
6.71
0
0
0
0
7.3
0
0
1
0
—
0
0
0
0
7.17
0
0
1
0
6.8
0
0
1
0
7.1
Chuyển nhượng

Vorskla Poltava
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:3/7/2017
Chuyển đến:Vorskla Poltava

Shakhtar Donetsk
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Karpaty

