Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
25/9/1997
25/9/1997Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2023
🏆
Livonia Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
4
0
—
15
1339
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Paide
Meistriliiga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
3
0
—
Chuyển nhượng

Flora Tallinn
Thời gian:27/1/2024
Chuyển đến:Bohemians

Tammeka
Thời gian:10/11/2016
Chuyển đến:Flora Tallinn

Bohemians
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Paide


