Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
10/11/1993
10/11/1993Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
HNL - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
First Division A - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First Division A - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2016/2017
🏆
HNL - Hạng 2— 2015/2016
🏆
HNL - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
HNL - Hạng 2— 2013/2014
🏆
First NL - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
⚽
Cúp AFC (AFC Cup)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
1
0
7.35
6
300
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al Ahli Doha
Emir Cup
2025
Al Ahli Doha
Qatar Cup
2025
Al Ahli Doha
Asian Cup
2025
Al Ahli Doha
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.35
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

HNK Rijeka
Thời gian:6/7/2024
Chuyển đến:Al Ahli Doha

Club Brugge KV
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:HNK Rijeka

Besiktas
Thời gian:20/7/2018
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 3.2M

Club Brugge KV
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Besiktas

Besiktas
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:Club Brugge KV

HNK Rijeka
Thời gian:5/1/2017
Chuyển đến:Besiktas

HNK Cibalia
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:HNK Rijeka

Al Ahli Doha
Thời gian:29/1/2026
Chuyển đến:Mitrovic Matej

