Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
20/4/1991
20/4/1991Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
VĐQG IranTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
0
—
24
2153
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Aluminium Arak
VĐQG Iran
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
6
0
—
Chuyển nhượng

Foolad FC
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Aluminium Arak

Paykan
Thời gian:25/9/2020
Chuyển đến:Foolad FC

Rah Ahan
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Paykan
Ch
Chưa rõ
Thời gian:3/1/2016
Chuyển đến:Rah Ahan

Shahrdari Tabriz
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Chưa rõ

Aluminium Arak
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Fajr Sepasi


