Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
7/10/1999
7/10/1999Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2024
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
5
1
6.93
19
1881
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Albirex Niigata
J1 League
2024
Albirex Niigata
J-League Cup
2024
Albirex Niigata
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
1
1
0
6.93
6
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Thespakusatsu Gunma
Thời gian:26/7/2023
Chuyển đến:Albirex Niigata

Albirex Niigata
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:7/6/2025
Chuyển đến:FC Tokyo

FC Tokyo
Thời gian:30/1/2026
Chuyển đến:Urawa

Urawa
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:FC Tokyo

