Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uganda
Ngày sinh
28/10/1997
28/10/1997Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. Division - Hạng 2— 2024/2025
🏆
1. Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
1. Division - Hạng 2— 2016/2017
⚽
Ngoại hạng Đan MạchTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
1
6.48
10
831
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Fredericia
DBU Pokalen
2025
Uganda
Africa Cup of Nations Qualification
2025
FC Fredericia
Ngoại hạng Đan Mạch
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.78
0
0
0
0
—
0
1
2
0
6.48
Chuyển nhượng

AC Horsens
Thời gian:3/9/2024
Chuyển đến:FC Fredericia

Odense
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:AC Horsens

Odense
Thời gian:24/1/2022
Chuyển đến:AC Horsens

Vendsyssel FF
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Odense

AC Horsens
Thời gian:1/9/2024
Chuyển đến:FC Fredericia


