Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Poland
Ngày sinh
7/11/2004
7/11/2004Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2021/2022
⚽
EkstraklasaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
7
12
987
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Manchester United
Premier League
2024
Legia Warszawa
Ekstraklasa
2024
Manchester United U21
Premier League 2 Division One
2024
Legia Warszawa
Cup
2024
Manchester United
FA Cup
2024
Manchester United U21
EFL Trophy
2024
Legia Warszawa
UEFA Europa Conference League
2024
Manchester United U21
Premier League International Cup
2024
Poland
UEFA Nations League
2024
Poland
World Cup - Qualification Europe
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
5
0
7
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
1
0
7
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.25
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Manchester United U21
Thời gian:22/8/2024
Chuyển đến:Legia Warszawa

Forest Green
Thời gian:1/3/2024
Chuyển đến:Manchester United U21

Altrincham
Thời gian:17/1/2024
Chuyển đến:Forest Green

Legia Warszawa
Thời gian:16/7/2025
Chuyển đến:Strasbourg


