Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Liên bang Nga
Ngày sinh
5/11/1992
5/11/1992Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
27
27🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
The Atlantic Cup - Vô địch— 2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2008/2009
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
7
3
7.03
17
1526
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
PAOK
Friendlies Clubs
2025
PAOK
Cup
2025
PAOK
Super League 1
2025
PAOK
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
3
7
0
6.91
1
0
0
0
—
7
3
3
0
7.03
0
1
4
0
6.51
Chuyển nhượng

Fatih Karagümrük
Thời gian:7/8/2023
Chuyển đến:PAOK
Phí:€ 600K

Zenit
Thời gian:28/7/2022
Chuyển đến:Fatih Karagümrük

Rubin
Thời gian:15/2/2018
Chuyển đến:Zenit
Phí:€ 3.3M

Akhmat
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Rubin

Rubin
Thời gian:13/2/2017
Chuyển đến:Akhmat

Lokomotiv
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Rubin

Lokomotiv
Thời gian:14/7/2014
Chuyển đến:Rubin

Dynamo Kyiv
Thời gian:4/2/2010
Chuyển đến:Lokomotiv
Phí:€ 100K

Akhmat
Thời gian:1/1/2009
Chuyển đến:Dynamo Kyiv


