Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
18/9/2002
18/9/2002Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
44
44🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League One - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League 2 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
U18 Premier League - Vô địch— 2017/2018
⚽
Hạng Nhất AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
1
0
6.75
13
1023
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Oxford United
Cúp FA
2025
Oxford United
Hạng Nhất Anh
2025
Brentford
Ngoại hạng Anh
2025
Brentford
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
1
0
1
0
6.75
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Brentford
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Swansea

Portsmouth
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Brentford

Brentford
Thời gian:22/1/2024
Chuyển đến:Portsmouth

Forest Green
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Brentford

Brentford
Thời gian:22/7/2022
Chuyển đến:Forest Green
Sw
Swansea City
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Brentford

Swansea
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Brentford

Brentford
Thời gian:7/1/2026
Chuyển đến:Oxford Utd

Brentford
Thời gian:7/1/2026
Chuyển đến:Oxford United

Brentford
Thời gian:8/1/2026
Chuyển đến:Oxford United


