Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
Ngày sinh12/5/1997
Chiều cao
Chiều cao176 cm
Số áo
Số áo5
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 22023
🏆
Meistriliiga - Hạng 22022
🏆
Super Cup - Vô địch2022
🏆
Meistriliiga - Vô địch2021
🏆
Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Meistriliiga - Hạng 22019
🏆
Super Cup - Hạng 22019
🏆
Meistriliiga - Hạng 22018
🏆
Super Cup - Vô địch2018
🏆
Cup - Vô địch2017/2018
🏆
Meistriliiga - Hạng 22017
🏆
Meistriliiga - Hạng 22015
🏆
Esiliiga A - Hạng 22015
🏆
Super Cup - Vô địch2015
🏆
Meistriliiga - Vô địch2014
🏆
Esiliiga A - Hạng 22014
Meistriliiga
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
34
8
0
19
1796
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
2024
Estonia
Giao hữu Quốc tế
🅰
🟨
🟥
Rating
8
0
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chuyển nhượng
Napredak
Napredak
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
Thời gian:4/1/2023
Chuyển đến:Napredak
Paide
Paide
Thời gian:1/12/2016
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn
Thời gian:3/2/2016
Chuyển đến:Paide