Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
11/3/2006
11/3/2006Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
39
39🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2025
⚽
EredivisieTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
—
15
1318
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Heracles
Eredivisie
2024
Twente
Eredivisie
2024
Heracles
KNVB Beker
2024
Twente
KNVB Beker
2024
Twente
UEFA Champions League
2024
Twente
UEFA Europa League
2024
Netherlands U17
UEFA U17 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.3
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Heracles
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Twente

Twente
Thời gian:17/1/2025
Chuyển đến:Heracles

Heracles
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Twente

