Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Czechia
Ngày sinh
30/5/2001
30/5/2001Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
1. Liga U19 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
1. Liga U19 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
1. Liga U19 - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
1
6.99
17
1548
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Czech Republic U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Sparta Praha
Czech Liga
2025
Sparta Praha
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
6
0
6.99
1
0
3
0
7.14
Chuyển nhượng

Hradec Králové
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Sparta Praha

Sparta Praha
Thời gian:12/8/2022
Chuyển đến:Hradec Králové

