Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
31/5/1999
31/5/1999Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2015/2016
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
3
4
7.17
20
1813
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Twente
Cúp C2
2024
Twente
VĐQG Hà Lan
2024
Slavia Praha
Cúp C2
2024
Twente
Cúp C1
2024
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2024
Twente
KNVB Beker
2024
Czech Republic
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.95
3
4
3
0
7.17
0
1
0
0
6.95
0
0
0
0
—
0
0
2
0
—
0
0
0
0
7.3
0
1
0
0
6.75
Chuyển nhượng

PSV Eindhoven
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Twente

PSV Eindhoven
Thời gian:7/8/2021
Chuyển đến:Twente

Slovan Liberec
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:PSV Eindhoven

PSV Eindhoven
Thời gian:5/10/2020
Chuyển đến:Slovan Liberec

Twente
Thời gian:21/6/2025
Chuyển đến:Slavia Praha

Twente
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Slavia Praha


