Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Tanzania
Ngày sinh
Ngày sinh23/12/1992
Chiều cao
Chiều cao183 cm
Số áo
Số áo25
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Vô địch2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 22022/2023
🏆
League Cup - Hạng 22019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
First Division A - Vô địch2018/2019
🏆
Cup - Hạng 22017/2018
🏆
CAF Champions League - Vô địch2015
🏆
Ligue 1 - Hạng 22014/2015
🏆
Ligue 1 - Vô địch2013/2014
🏆
Ligue 1 - Vô địch2013
🏆
CAF Confederation Cup - Hạng 22013
🏆
Ligue 1 - Vô địch2012
Ligue 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
1
6.39
11
1033
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tanzania
Africa Cup of Nations
2025
Tanzania
Africa Cup of Nations - Qualification
2025
Le Havre
Ligue 1
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.22
0
0
0
0
6.93
0
1
4
0
6.39
Chuyển nhượng
Fenerbahce
Fenerbahce
Thời gian:17/7/2023
Chuyển đến:PAOK
Genk
Genk
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Fenerbahce
Fenerbahce
Fenerbahce
Thời gian:16/8/2022
Chuyển đến:Genk
Antwerp
Antwerp
Thời gian:1/6/2022
Chuyển đến:Fenerbahce
Fenerbahce
Fenerbahce
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Antwerp
Aston Villa
Aston Villa
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Fenerbahce
Phí:€ 6M
Aston Villa
Aston Villa
Thời gian:25/9/2020
Chuyển đến:Fenerbahce
Genk
Genk
Thời gian:20/1/2020
Chuyển đến:Aston Villa
Phí:€ 11.7M
TP Mazembe
TP Mazembe
Thời gian:28/1/2016
Chuyển đến:Genk
Simba
Simba
Thời gian:7/5/2011
Chuyển đến:TP Mazembe
Phí:€ 104.8K
PAOK
PAOK
Thời gian:5/8/2025
Chuyển đến:Le Havre