Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Gambia
Ngày sinh
9/11/1998
9/11/1998🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2023
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
2
0
—
10
874
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
HB Torshavn
Meistaradeildin
2025
TB
Meistaradeildin
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
1
0
—
Chuyển nhượng

TB
Thời gian:1/1/1926
Chuyển đến:HB

B68
Thời gian:9/1/2024
Chuyển đến:HB

HB
Thời gian:9/3/2025
Chuyển đến:Dinamo Tirana

Dinamo Tirana
Thời gian:9/3/2025
Chuyển đến:TB

HB
Thời gian:9/3/2025
Chuyển đến:Tomori Berat

HB
Thời gian:9/3/2025
Chuyển đến:TB

HB Torshavn
Thời gian:7/3/2025
Chuyển đến:TB

TB
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:HB Torshavn

