Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh
18/8/1994
18/8/1994Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Queensland Champions Cup - Vô địch— 2022
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
2
6.56
14
1346
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nice
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Nice
Cúp C1
2025
Nice
Cúp C2
2025
Nice
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.85
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
6.67
0
2
3
0
6.56
Chuyển nhượng

Aston Villa
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Nice
Phí:€ 4M

Aston Villa
Thời gian:24/7/2023
Chuyển đến:Nice

Aston Villa
Thời gian:23/1/2023
Chuyển đến:Strasbourg

Marseille
Thời gian:26/1/2021
Chuyển đến:Aston Villa
Phí:€ 15.8M

Montpellier
Thời gian:17/1/2017
Chuyển đến:Marseille
Phí:€ 9M

Le Mans
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Montpellier
Phí:€ 700K


