Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
12/7/2003
12/7/2003Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
3
3🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Challenge LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
0
—
12
1071
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Stade Nyonnais
Challenge League
2024
Servette FC
Super League
2024
Servette FC
Schweizer Cup
2024
Servette FC
UEFA Europa League
2024
Servette FC
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
4
0
—
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Stade Nyonnais
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Servette FC

Stade Nyonnais
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Servette FC

Servette FC
Thời gian:17/7/2023
Chuyển đến:Stade Nyonnais

Servette FC
Thời gian:15/1/2025
Chuyển đến:Stade Nyonnais

Stade Nyonnais
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Servette FC

Servette FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:FC Vaduz


