Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
2/2/2001
2/2/2001Chiều cao
187 cm
187 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2019
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2018
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
—
14
1273
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2025
Estonia
Giao hữu Quốc tế
2025
Estonia U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Kilmarnock
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
6.57
Chuyển nhượng

Flora Tallinn
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Kuressaare

Kuressaare
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Flora Tallinn

FC Levadia Tallinn
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Kilmarnock

