Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
25/4/1995
25/4/1995Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2020/2021
🏆
DBU Pokalen - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2015/2017
🏆
U19 Bundesliga - Vô địch— 2013/2014
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2011/2012
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
0
0
7.2
27
2430
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
1. FC Köln
DFB Pokal
2025
1. FC Köln
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.2
Chuyển nhượng

Brondby
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:1.FC Köln

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Brondby

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/8/2016
Chuyển đến:Dynamo Dresden

1899 Hoffenheim
Thời gian:6/7/2015
Chuyển đến:VfL Osnabrück


