Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Kazakhstan
Ngày sinh
14/2/1999
14/2/1999Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
74
74🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2023
🏆
1. Division - Hạng 2— 2018
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
—
10
900
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Astana
Premier League
2025
FC Astana
Cup
2025
FC Astana
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.15
Chuyển nhượng

Ordabasy
Thời gian:15/2/2024
Chuyển đến:FC Astana

Taraz
Thời gian:24/2/2023
Chuyển đến:Ordabasy


