Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Slovakia
Ngày sinh
11/2/1995
11/2/1995Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FIFA Club World Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2025
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2024
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Serie A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2021/2022
🏆
Serie A - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Serie A - Hạng 2— 2019/2020
🏆
King's Cup - Vô địch— 2018
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2016
🏆
1. liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
1. liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
Süper LigTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
2
0
7.18
20
1800
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Fenerbahçe
Türkiye Kupası
2025
Fenerbahçe
Super Cup
2025
Slovakia
Friendlies
2025
Fenerbahçe
UEFA Champions League
2025
Fenerbahçe
UEFA Europa League
2025
Fenerbahçe
Süper Lig
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.13
0
0
4
0
7.36
2
0
6
0
7.18
Chuyển nhượng

Inter
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Sampdoria
Thời gian:7/7/2017
Chuyển đến:Inter
Phí:€ 23M

Žilina
Thời gian:29/1/2016
Chuyển đến:Sampdoria

Paris Saint Germain
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:Fenerbahce

Paris Saint Germain
Thời gian:31/7/2025
Chuyển đến:Fenerbahce

Fenerbahce
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Fenerbahçe
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Paris Saint Germain

Paris Saint Germain
Thời gian:29/7/2025
Chuyển đến:Fenerbahçe


