Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ba Lan
Ngày sinh
22/8/2000
22/8/2000Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
72
72🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2019/2020
⚽
EkstraklasaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
0
6.92
26
2252
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Jagiellonia
Ekstraklasa
2024
Jagiellonia
Cup
2024
Jagiellonia
Cúp C1
2024
Jagiellonia
Cúp C2
2024
Jagiellonia
Europa Conference League
2024
Poland
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
3
0
6.92
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.96
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Lech Poznan
Thời gian:17/6/2022
Chuyển đến:Jagiellonia

Stomil Olsztyn
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Lech Poznan

Lech Poznan
Thời gian:14/1/2021
Chuyển đến:Stomil Olsztyn

Jagiellonia
Thời gian:20/6/2025
Chuyển đến:Lech Poznan

Jagiellonia
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Lech Poznan

