Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Slovakia
Ngày sinh
19/8/1992
19/8/1992Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB II - Hạng 2— 2023/2024
🏆
NB I - Vô địch— 2020/2021
🏆
NB I - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
1. liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
1. liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Cup - Hạng 2— 2012/2013
🏆
1. liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010
🏆
1. liga - Vô địch— 2009/2010
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
—
4
377
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gyori ETO FC
NB I
2024
Gyori ETO FC
Magyar Kupa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ferencvarosi TC
Thời gian:6/7/2021
Chuyển đến:Wisla Krakow

Žilina
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Gyori ETO FC
Thời gian:7/10/2025
Chuyển đến:Žilina

