Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
29/9/2004
29/9/2004Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
—
7
731
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Belgium U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Anderlecht
Europa Conference League
2025
Anderlecht
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
1
0
6.7
1
0
2
0
6.61


