Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
11/9/2002
11/9/2002Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
1. Liga U19 - Hạng 2— 2021/2022
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
—
7
630
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Czech Republic U21
UEFA U21 Championship
2025
Czech Republic U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Sparta Praha
Czech Liga
2025
Hradec Králové
Czech Liga
2025
Sparta Praha
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.25
0
0
1
0
—
0
0
0
0
6.54
0
0
0
0
6.2
1
0
1
0
6.63
Chuyển nhượng

Mlada Boleslav
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Sparta Praha

Sparta Praha II
Thời gian:3/1/2023
Chuyển đến:Mlada Boleslav

Sparta Praha
Thời gian:10/2/2026
Chuyển đến:Hradec Králové

